all fours

all fours

A player wins a trick by taking the jack on all fours.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều):
    • Tư thế , chống tay đầu gối xuống đất: "all fours" chỉ tư thế của cơ thể khi cả hai tay hai đầu gối đều chạm đất, giống như tư thế của động vật bốn chân.
    • Trò chơi bài "all fours": Trong ngữ cảnh trò chơi bài, "all fours" một trò chơi bài người chơi giành điểm bằng cách lấy được lá bài cao nhất (high), thấp nhất (low), hoặc lá bài jack, hoặc giành được điểm từ "game" (tổng số điểm của các lá bài).
dụ sử dụng
  • Tư thế cơ thể:

    • The baby crawls around on all fours. (Em bé quanh nhà bằng tư thế chống tay đầu gối.)
    • She got down on all fours to look for her earring under the bed. ( ấy quỳ xuống chống tay đầu gối để tìm bông tai dưới gầm giường.)
  • Trò chơi bài:

    • They spent the evening playing all fours. (Họ dành cả buổi tối để chơi bài all fours.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on all fours": Ở tư thế , chống tay đầu gối.
    • The yoga instructor asked us to get on all fours for the cat-cow pose. (Người hướng dẫn yoga yêu cầu chúng tôi vào tư thế để thực hiện động tác mèo-.)
  • "to go down on all fours": Quỳ xuống chống tay xuống đất.
    • The child went down on all fours to imitate a dog. (Đứa trẻ quỳ xuống chống tay để bắt chước một con chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-legged (tính từ): bốn chân (dùng để mô tả động vật hoặc đồ vật).
    • A four-legged table is more stable. (Một cái bàn bốn chân thì ổn định hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crawling position: tư thế .
  • On hands and knees: chống tay đầu gối (một cách diễn đạt thông dụng khác cho "all fours").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get down on all fours: quỳ xuống chống tay.
    • The mechanic got down on all fours to inspect the car's underside. (Người thợ máy quỳ xuống chống tay để kiểm tra gầm xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác với "all fours" ngoài nghĩa đen nghĩa trò chơi bài.

Từ gần giống

Từ chứa "all fours"